XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
汩汩
[gǔ gǔ] [汩 汩]
Lưu từ
Khác
(tượng thanh) âm nước chảy róc rách
Chữ trong từ
汩
gǔ
bối rối
汩
gǔ
bối rối