汩[gǔ]Lưu từKhácbối rối; dập tắt; (từ tượng thanh) dùng trong 汩汩 (gǔ gǔ)Từ ghép:汩汩gǔ gǔ(tượng thanh) âm nước chảy róc ráchTừ cận nghĩa:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối呒fǔbối rối愦kuìbối rối慁hùnbối rối惊疑jīng yíbối rối惊错jīng cuòbối rối犯浑fàn húnbối rối纳罕nà hǎnbối rốiXem thêm (3)