惊疑[jīng yí] [惊 疑]Lưu từKhácbối rốiChữ trong từ惊jīnggiật mình疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờTừ cùng chữ:怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị迟疑chí yíHSK 7do dự半信半疑bàn xìn bàn yíHSK 7nửa tin nửa ngờ可疑kě yíHSK 8đáng ngờ惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối呒fǔbối rối愦kuìbối rối慁hùnbối rối汩gǔbối rối惊错jīng cuòbối rối犯浑fàn húnbối rối纳罕nà hǎnbối rốiXem thêm (3)