犯浑[fàn hún] [犯 浑]Lưu từKhácbối rối; lẫn lộn; mơ hồ; mê muộiChữ trong từ犯fànvi phạm浑húnvẩn đụcTừ cùng chữ:犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội犯规fàn guīHSK 6phạm quy犯愁fàn chóuHSK 7lo lắngTừ cận nghĩa:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối呒fǔbối rối愦kuìbối rối慁hùnbối rối汩gǔbối rối惊疑jīng yíbối rối惊错jīng cuòbối rối纳罕nà hǎnbối rốiXem thêm (3)