呒[fǔ]Lưu từKhácbối rối; ngạc nhiênTừ ghép:呒啥m shátương đương trong phương ngữ của 没什么 (méi shén me)呒没m méitương đương trong phương ngữ của 没有 (méi yǒu)呒虾米wú xiā mǐBoshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa (từ tiếng Đà…Từ cận nghĩa:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối愦kuìbối rối慁hùnbối rối汩gǔbối rối惊疑jīng yíbối rối惊错jīng cuòbối rối犯浑fàn húnbối rối纳罕nà hǎnbối rốiXem thêm (3)