呒没[m méi] [呒 没]Lưu từKháctương đương trong phương ngữ của 没有 (méi yǒu)Chữ trong từ呒fǔbối rối没méikhôngTừ cùng chữ:从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)淹没yān mòHSK 6nhấn chìm埋没mái mòHSK 8nhấn chìm