HSK 8埋没【埋沒】[mái mò] [埋 没]Lưu từĐộng từnhấn chìm; chôn vùi; bỏ qua使才华、功绩或物品被掩盖忽视如果不给他展示的机会,他的才华就会被埋没。rú guǒ bù gěi tā zhǎn shì de jī huì, tā de cái huá jiù huì bèi mái mò.Nếu không trao cơ hội thể hiện, tài năng của anh ấy sẽ bị vùi dập.Xem thêm (3)Chữ trong từ埋máichôn没méikhôngTừ cùng chữ:从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)埋葬mái zàngHSK 6chôn cất淹没yān mòHSK 6nhấn chìm埋伏mái fúHSK 8phục kích埋怨mán yuànHSK 8phàn nàn埋藏mái cángHSK 8chôn giấuTừ cận nghĩa:淹没yān mòHSK 6nhấn chìm浸没jìn mònhấn chìm淹盖yān gàinhấn chìmTừ trái nghĩa:发现fā xiànHSK 2để ý发掘fā juéHSK 7khai quật