淹没【淹沒】
[yān mò] [淹 没]
nhấn chìm; chìm ngập; ngập
大水漫过、盖过。
连续的大雨淹没了农夫的菜园。
lián xù de dà yǔ yān mò le nóng fū de cài yuán.Trận mưa lớn kéo dài đã nhấn chìm vườn rau của người nông dân.
暴雨导致大片农田被洪水淹没。
bào yǔ dǎo zhì dà piàn nóng tián bèi hóng shuǐ yān mò.Mưa lớn dẫn đến khu vực rộng lớn ruộng đồng bị lũ lụt nhấn chìm.
暴雨导致沿岸低洼农田被淹没。
bào yǔ dǎo zhì yán àn dī wā nóng tián bèi yān mò.Mưa bão khiến ruộng đồng vùng trũng ven sông bị ngập úng.