XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

埋藏

[mái cáng] [埋 藏]

chôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấu

藏在地下或深深隐于内心

这片古老的土地下埋藏着丰富的矿产资源。

zhè piàn gǔ lǎo de tǔ dì xià mái cáng zhe fēng fù de kuàng chǎn zī yuán.

Dưới mảnh đất cổ kính này ẩn chứa nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.

传说许多海盗在无人小岛上埋藏了宝藏。

chuán shuō xǔ duō hǎi dào zài wú rén xiǎo dǎo shàng mái cáng le bǎo zàng.

Truyền thuyết kể rằng nhiều tên cướp biển đã chôn giấu kho báu trên hòn đảo hoang.

这片古老的森林里埋藏着丰富的天然宝藏。

zhè piàn gǔ lǎo de sēn lín lǐ mái cáng zhe fēng fù de tiān rán bǎo zàng.

Khu rừng cổ xưa này cất giấu kho báu thiên nhiên phong phú.