宝藏【寶藏】
[bǎo zàng] [宝 藏]
mỏ khoáng sản quý; kho báu; (nghĩa bóng)kho báu
储藏的珍宝,也指地下的矿产资源。
这片古老的森林里埋藏着丰富的天然宝藏。
zhè piàn gǔ lǎo de sēn lín lǐ mái cáng zhe fēng fù de tiān rán bǎo zàng.Khu rừng cổ xưa này cất giấu kho báu thiên nhiên phong phú.
大自然蕴藏着无穷无尽的宝藏。
dà zì rán yùn cáng zhe wú qióng wú jìn de bǎo zàng.Thiên nhiên ẩn chứa nguồn kho tàng vô tận.
这部电影讲述了一个关于海盗寻找宝藏的故事。
zhè bù diàn yǐng jiǎng shù le yí gè guān yú hǎi dào xún zhǎo bǎo zàng de gù shì.Bộ phim này kể về câu chuyện cướp biển đi tìm kho báu.