XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

宝库【寶庫】

[bǎo kù] [宝 库]

kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)

储藏珍贵物品或丰富知识的场所。

图书馆是人类积攒和传播知识的宝库。

tú shū guǎn shì rén lèi jī zǎn hé chuán bō zhī shi de bǎo kù.

Thư viện là kho tàng tích lũy và truyền bá kiến thức của nhân loại.

中医针灸是人类医学宝库中的瑰宝。

zhōng yī zhēn jiǔ shì rén lèi yī xué bǎo kù zhōng de guī bǎo.

Châm cứu Đông y là viên ngọc quý trong kho tàng y học nhân loại.