矿藏【礦藏】
[kuàng cáng] [矿 藏]
tài nguyên khoáng sản
地下积存的自然矿物资源。
这片山区蕴藏着极其丰富的地下矿藏,极具开采价值。
zhè piàn shān qū yùn cáng zhe jí qí fēng fù de dì xià kuàng cáng, jí jù kāi cǎi jià zhí.Vùng núi này ẩn chứa nguồn tài nguyên khoáng sản dưới lòng đất vô cùng phong phú, rất có giá trị khai thác.