躲藏
[duǒ cáng] [躲 藏]
che giấu bản thân; đi trốn; tìm chỗ ẩn náu
把身体隐蔽起来,不让人发现
小猫受到惊吓后,悄悄躲藏在沙发后面。
xiǎo māo shòu dào jīng xià hòu, qiāo qiāo duǒ cáng zài shā fā hòu miàn.Mèo con sau khi bị giật mình liền lặng lẽ trốn sau ghế sô pha.
[duǒ cáng] [躲 藏]
che giấu bản thân; đi trốn; tìm chỗ ẩn náu
把身体隐蔽起来,不让人发现
小猫受到惊吓后,悄悄躲藏在沙发后面。
xiǎo māo shòu dào jīng xià hòu, qiāo qiāo duǒ cáng zài shā fā hòu miàn.Mèo con sau khi bị giật mình liền lặng lẽ trốn sau ghế sô pha.