藏匿
[cáng nì] [藏 匿]
che giấu; ẩn náu; trốn đi
潜藏;隐匿起来。
犯罪嫌疑人企图将涉案资金藏匿在偏远山区。
fàn zuì xián yí rén qǐ tú jiāng shè àn zī jīn cáng nì zài piān yuǎn shān qū.Nghi phạm cố gắng che giấu số tiền liên quan đến vụ án ở vùng núi hẻo lánh.
警方在犯罪嫌疑人藏匿的住处搜出了一把自制手枪。
jǐng fāng zài fàn zuì xián yí rén cáng nì de zhù chù sōu chū le yì bǎ zì zhì shǒu qiāng.Cảnh sát đã thu giữ được một khẩu súng lục tự chế tại nơi ẩn náu của nghi phạm.