藏身
[cáng shēn] [藏 身]
ẩn nấp; đi lẩn trốn; tìm nơi ẩn náu
躲藏身体以防被发现
嫌疑人试图在废弃的大楼里藏身。
xián yí rén shì tú zài fèi qì de dà lóu lǐ cáng shēn.Nghi phạm cố gắng ẩn nấp trong tòa nhà bỏ hoang.
这部电影讲的是特工隐藏身份的故事。
zhè bù diàn yǐng jiǎng de shì tè gōng yǐn cáng shēn fèn de gù shì.Bộ phim kể về đặc vụ che giấu thân phận.