藏身之处
[cáng shēn zhī chù] [藏 身 之 处]
nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn
警察很快发现了逃犯的藏身之处。
jǐng chá hěn kuài fā xiàn le táo fàn de cáng shēn zhī chù.Cảnh sát đã nhanh chóng phát hiện nơi ẩn nấp của kẻ đào tẩu.
小鸟在茂密的树叶中找到了藏身之处。
xiǎo niǎo zài mào mì de shù yè zhōng zhǎo dào le cáng shēn zhī chù.Chú chim nhỏ đã tìm được nơi ẩn náu trong tán lá rậm rạp.