隐身【隱身】
[yǐn shēn] [隐 身]
ẩn mình; vô hình (người hoặc trạng thái trực tuyến)
隐匿身体或在网络上隐藏状态
下班后他喜欢将社交软件设置为隐身状态,享受个人时光。
xià bān hòu tā xǐ huan jiāng shè jiāo ruǎn jiàn shè zhì wèi yǐn shēn zhuàng tài, xiǎng shòu gè rén shí guāng.Sau giờ làm việc, anh ấy thích đặt mạng xã hội ở trạng thái ẩn để tận hưởng không gian cá nhân.