躲躲藏藏[duǒ duǒ cáng cáng] [躲 躲 藏 藏]Lưu từKhácđang lẩn trốnChữ trong từ躲duǒtrốn躲duǒtrốn藏cángche giấu藏cángche giấuTừ cùng chữ:收藏shōu cángHSK 6sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.)隐藏yǐn cángHSK 6che giấu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý躲藏duǒ cángHSK 7che giấu bản thân躲避duǒ bìHSK 7trốn埋藏mái cángHSK 8chôn giấu矿藏kuàng cángHSK 8tài nguyên khoáng sản珍藏zhēn cángHSK 9cất giữ cẩn thận蕴藏yùn cángHSK 9chứa đựngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:在逃zài táođang lẩn trốn (của tội phạm)