蕴藏【蘊藏】
[yùn cáng] [蕴 藏]
chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)
蓄积深藏而未显露或未发掘。
这片广袤的土地下蕴藏着丰富的矿产资源。
zhè piàn guǎng mào de tǔ dì xià yùn cáng zhe fēng fù de kuàng chǎn zī yuán.Dưới vùng đất bao la này ẩn chứa nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
大自然蕴藏着无穷无尽的宝藏。
dà zì rán yùn cáng zhe wú qióng wú jìn de bǎo zàng.Thiên nhiên ẩn chứa nguồn kho tàng vô tận.
这个地区蕴藏着丰富的矿产资源。
zhè ge dì qū yùn cáng zhe fēng fù de kuàng chǎn zī yuán.Khu vực này chứa đựng nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
每个人体内都蕴藏着巨大的潜能。
měi gè rén tǐ nèi dōu yùn cáng zhe jù dà de qián néng.Bên trong mỗi con người đều ẩn chứa tiềm năng to lớn.