蕴藏量[yùn cáng liàng] [蕴 藏 量]Lưu từKháctrữ lượng; số lượng còn trong khoChữ trong từ蕴yùntích lũy藏cángche giấu量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sát质量zhì liàngHSK 4chất lượng重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)