贮藏【貯藏】
[zhù cáng] [贮 藏]
tích trữ; dự trữ; cất giữ
储藏, 储蓄积存以备将来使用
地下冷库通常被用来科学贮藏大量新鲜果蔬。
dì xià lěng kù tōng cháng bèi yòng lái kē xué zhù cáng dà liàng xīn xiān guǒ shū.Kho lạnh dưới lòng đất thường được dùng để dự trữ rau quả tươi số lượng lớn một cách khoa học.