XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

捉迷藏

[zhuō mí cáng] [捉 迷 藏]

chơi trốn tìm

蒙住眼睛找人或各自躲藏的游戏。

童年时,我和小伙伴们常常在院子里玩捉迷藏。

tóng nián shí, wǒ hé xiǎo huǒ bàn men cháng cháng zài yuàn zi lǐ wán zhuō mí cáng.

Thời thơ ấu, tôi cùng nhóm bạn thân thường chơi trốn tìm trong sân.

孩子们在院子里玩捉迷藏,四处躲藏。

hái zi men zài yuàn zi lǐ wán zhuō mí cáng, sì chù duǒ cáng.

Lũ trẻ chơi trốn tìm trong sân, trốn khắp mọi nơi.