浸没[jìn mò] [浸 没]Lưu từKhácnhấn chìm; làm ngậpChữ trong từ浸jìnnhúng没méikhôngTừ cùng chữ:从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)淹没yān mòHSK 6nhấn chìm埋没mái mòHSK 8nhấn chìm浸泡jìn pàoHSK 8ngâmTừ cận nghĩa:淹没yān mòHSK 6nhấn chìm埋没mái mòHSK 8nhấn chìm淹盖yān gàinhấn chìm