惊错[jīng cuò] [惊 错]Lưu từKhácbối rối; ngạc nhiên và luống cuốngChữ trong từ惊jīnggiật mình错cuòsaiTừ cùng chữ:不错bù cuòHSK 2đúng没错méi cuòHSK 4đúng rồi惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị差错chā cuòHSK 7lỗi过错guò cuòHSK 7lỗi惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối呒fǔbối rối愦kuìbối rối慁hùnbối rối汩gǔbối rối惊疑jīng yíbối rối犯浑fàn húnbối rối纳罕nà hǎnbối rốiXem thêm (3)