不错
[bù cuò] [BẤT 错]
đúng; chính xác; không tồi
正确,不差,挺好
他的汉语不错。
tā de hàn yǔ bú cuò.Tiếng Trung của anh ấy khá tốt.
画得真不错!你桌上也放着书?
huà de zhēn bú cuò! nǐ zhuō shàng yě fàng zhe shū?Vẽ thật đẹp! Trên bàn em cũng đang đặt sách à?
Trong bài: Bố trí góc học tập trong phòng · 着这道菜味道不错,你尝一下吧。
zhè dào cài wèi dào bú cuò, nǐ cháng yí xià ba.Món này vị rất ngon, bạn nếm thử một chút đi.
真不错,新房间现在好看多了。
zhēn bú cuò, xīn fáng jiān xiàn zài hǎo kàn duō le.Thật tốt quá, phòng mới bây giờ đẹp hơn nhiều rồi.
Trong bài: Treo đồng hồ trong phòng khách · Trợ từ 着