汾西[fén xī] [汾 西]Lưu từKháchuyện Fenxi ở Linfen 临汾 (lín fén), Sơn TâyChữ trong từ汾féntên một con sông西xīphương TâyTừ ghép:汾西县fén xī xiànhuyện Fenxi ở Linfen 临汾 (lín fén), Sơn TâyTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vậtTừ cận nghĩa:汾西县fén xī xiànhuyện Fenxi ở Linfen 临汾 (lín fén), Sơn Tây