洙[zhū]Lưu từKháctên một con sôngTừ ghép:韩昇洙hán shēng zhūHan Seung-soo (1936-), nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ…Từ cận nghĩa:妫guītên một con sông汾féntên một con sông沘bǐtên một con sông泒gūtên một con sông泺luòtên một con sông洧wěitên một con sông洹huántên một con sông洺míngtên một con sông浔xúntên một con sôngXem thêm (3)