浔[xún]Lưu từKháctên một con sông; bờ dốcTừ ghép:南浔nán xúnquận Nanxun của thành phố Hồ Châu 湖州市 (hú zhōu shì), Chiết Giang浔阳xún yángquận Tuần Dương của thành phố Cửu Giang 九江市, tỉnh Giang Tây南浔区nán xún qūquận Nanxun của thành phố Hồ Châu 湖州市 (hú zhōu shì), Chiết Giang浔阳区xún yáng qūquận Tuần Dương của thành phố Cửu Giang 九江市, tỉnh Giang TâyTừ cận nghĩa:妫guītên một con sông汾féntên một con sông沘bǐtên một con sông泒gūtên một con sông泺luòtên một con sông洙zhūtên một con sông洧wěitên một con sông洹huántên một con sông洺míngtên một con sôngXem thêm (3)