洛杉矶[luò shān jī] [洛 杉 矶]Lưu từKhácLos Angeles, CaliforniaChữ trong từ洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…杉shāncây sa mộc矶jīđê chắn sóngTừ ghép:洛杉矶时报luò shān jī shí bàoThời báo Los Angeles洛杉矶湖人luò shān jī hú rénĐội Los Angeles Lakers (đội NBA)