浚[jùn]Lưu từKhácnạo vét (sông)Từ ghép:挖浚wā jùnnạo vét浚县xùn xiànhuyện Tuấn, Hà Bích 鹤壁 (hè bì), Hà Nam浚渫jùn xiènạo vét疏浚shū jùnnạo vét浚泥船jùn ní chuántàu nạo vét