挖浚[wā jùn] [挖 浚]Lưu từKhácnạo vétChữ trong từ挖wāđào浚jùnnạo vét (sông)Từ cùng chữ:挖掘wā juéHSK 9khai quật挖苦wā kǔHSK 9nói mỉa maiTừ cận nghĩa:浚jùnnạo vét (sông)浚渫jùn xiènạo vét清淤qīng yūnạo vét疏挖shū wānạo vét疏浚shū jùnnạo vét