疏挖[shū wā] [疏 挖]Lưu từKhácnạo vét; đào (kênh)Chữ trong từ疏shūkhơi thông挖wāđàoTừ cùng chữ:疏导shū dǎoHSK 9khai thông疏忽shū huHSK 9sao nhãng疏散shū sànHSK 9phân tán疏通shū tōngHSK 9khai thôngTừ cận nghĩa:浚jùnnạo vét (sông)挖浚wā jùnnạo vét浚渫jùn xiènạo vét清淤qīng yūnạo vét疏浚shū jùnnạo vét