清淤[qīng yū] [清 淤]Lưu từKhácnạo vét; loại bỏ bùnChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong淤yūbùn lắngTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửa清澈qīng chèHSK 6trong清真qīng zhēnHSK 6Hồi giáo清明节Qīng míng jiéHSK 6Lễ Thanh Minh hoặc Tết Thanh Minh, lễ tưởng nhớ người đã khuất (đầu…Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:浚jùnnạo vét (sông)挖浚wā jùnnạo vét浚渫jùn xiènạo vét疏挖shū wānạo vét疏浚shū jùnnạo vét