淤
[yū]
bùn lắng; bùn sông; bị bồi lắng
工人正在清理湖床上的淤泥。
gōng rén zhèng zài qīng lǐ hú chuáng shàng de yū ní.Công nhân đang dọn bùn ở đáy hồ.
[yū]
bùn lắng; bùn sông; bị bồi lắng
工人正在清理湖床上的淤泥。
gōng rén zhèng zài qīng lǐ hú chuáng shàng de yū ní.Công nhân đang dọn bùn ở đáy hồ.