淤塞[yū sè] [淤 塞]Lưu từKhácnghẽn bùn; bị bồi lắngChữ trong từ淤yūbùn lắng塞sāichặn lạiTừ cùng chữ:闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh堵塞dǔ sèHSK 7làm tắc