XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
淤灌
[yū guàn] [淤 灌]
Lưu từ
Khác
tưới bón (bằng cách ngập nước)
Chữ trong từ
淤
yū
bùn lắng
灌
guàn
tưới