淤滞[yū zhì] [淤 滞]Lưu từKhácbị bồi lắng; tắc nghẽn do bùnChữ trong từ淤yūbùn lắng滞zhìchậm chạpTừ cùng chữ:停滞tíng zhìHSK 6đình trệTừ cận nghĩa:淤浅yū qiǎnbị bồi lắng淤积yū jībị bồi lắng