淤浅[yū qiǎn] [淤 浅]Lưu từKhácbị bồi lắngChữ trong từ淤yūbùn lắng浅qiǎncạnTừ cùng chữ:搁浅gē qiǎnHSK 7mắc cạn (của tàu thuyền)Từ cận nghĩa:淤滞yū zhìbị bồi lắng淤积yū jībị bồi lắng