淤青[yū qīng] [淤 青]Lưu từKhácvết bầm; chấn thươngChữ trong từ淤yūbùn lắng青qīngmàu xanh láTừ cùng chữ:万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mớiTừ cận nghĩa:痍yívết bầm瘀青yū qīngvết bầm紫斑zǐ bānvết bầm青肿qīng zhǒngvết bầm淤血斑yū xuè bānvết bầm