青肿[qīng zhǒng] [青 肿]Lưu từKhácvết bầmChữ trong từ青qīngmàu xanh lá肿zhǒngbị sưngTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thìTừ cận nghĩa:痍yívết bầm淤青yū qīngvết bầm瘀青yū qīngvết bầm紫斑zǐ bānvết bầm淤血斑yū xuè bānvết bầm