紫斑[zǐ bān] [紫 斑]Lưu từKhácvết bầmChữ trong từ紫zǐmàu tím斑bānđốmTừ cận nghĩa:痍yívết bầm淤青yū qīngvết bầm瘀青yū qīngvết bầm青肿qīng zhǒngvết bầm淤血斑yū xuè bānvết bầm