紫
[zǐ]
màu tím; màu tía
由红和蓝合成的颜色
她今天穿着一件紫色的衣服。
tā jīn tiān chuān zhe yí jiàn zǐ sè de yī fu.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo màu tím.
臭氧层能阻挡紫外线进入大气。
chòu yǎng céng néng zǔ dǎng zǐ wài xiàn jìn rù dà qì.Tầng ozon có thể ngăn chặn tia cực tím đi vào khí quyển.
这些紫色葡萄味道非常酸甜。
zhè xiē zǐ sè pú táo wèi dào fēi cháng suān tián.Những quả nho màu tím này vị rất chua ngọt.