紫云[zǐ yún] [紫 云]Lưu từKháchuyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安顺 (ān shùn), Quý ChâuChữ trong từ紫zǐmàu tím云yúnmâyTừ ghép:紫云英zǐ yún yīngcây kim thảo (Astragalus sinicus)Từ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết