紫外
[zǐ wài] [紫 外]
tia cực tím
臭氧层能阻挡紫外线进入大气。
chòu yǎng céng néng zǔ dǎng zǐ wài xiàn jìn rù dà qì.Tầng ozon có thể ngăn chặn tia cực tím đi vào khí quyển.
紫外线消毒灯能杀死空气中的细菌。
zǐ wài xiàn xiāo dú dēng néng shā sǐ kōng qì zhōng de xì jūn.Đèn khử trùng bằng tia cực tím có thể tiêu diệt vi khuẩn trong không khí.
这种新型材料能有效反射强烈的紫外线。
zhè zhǒng xīn xíng cái liào néng yǒu xiào fǎn shè qiáng liè de zǐ wài xiàn.Loại vật liệu mới này có thể phản xạ tia cực tím mạnh một cách hiệu quả.