此外
[cǐ wài] [此 外]
ngoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa
补充另一情况或事项
我喜欢水果,此外我也喝水。
wǒ xǐ huan shuǐ guǒ, cǐ wài wǒ yě hē shuǐ.Tôi thích trái cây, ngoài ra tôi cũng uống nước.
此外,法务团队也要同步取证,对恶意造谣者保留追责权利。
cǐ wài, fǎ wù tuán duì yě yào tóng bù qǔ zhèng, duì è yì zào yáo zhě bǎo liú zhuī zé quán lì.Ngoài ra, đội ngũ pháp chế cũng cần đồng thời thu thập chứng cứ, bảo lưu quyền truy cứu kẻ tung tin ác ý.
Trong bài: Xây dựng quy trình xác thực tin giả Deepfake确实如此。此外,多因素认证是防止未授权访问的关键,我想直接落地。
què shí rú cǐ. cǐ wài, duō yīn sù rèn zhèng shì fáng zhǐ wèi shòu quán fǎng wèn de guān jiàn, wǒ xiǎng zhí jiē luò dì.Đúng là như vậy. Ngoài ra, xác thực đa yếu tố là chìa khóa để ngăn chặn truy cập trái phép, tôi muốn triển khai ngay.
Trong bài: Tiêu chuẩn an toàn dữ liệu fintech