紫色
[zǐ sè] [紫 色]
màu tím; màu violet (màu sắc)
她今天穿着一件紫色的衣服。
tā jīn tiān chuān zhe yí jiàn zǐ sè de yī fu.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo màu tím.
那朵紫色的花看起来很特别。
nà duǒ zǐ sè de huā kàn qǐ lái hěn tè bié.Bông hoa màu tím đó trông rất đặc biệt.
天边泛起了一片美丽的紫色晚霞。
tiān biān fàn qǐ le yí piàn měi lì de zǐ sè wǎn xiá.Chân trời ánh lên ráng chiều màu tím tuyệt đẹp.