HSK 9挖苦[wā kǔ] [挖 苦]Lưu từĐộng từnói mỉa mai; chế nhạo; cũng đọc là [wā ku]用尖酸刻薄的话讽刺人你不要总是用话挖苦别人。nǐ bú yào zǒng shì yòng huà wā kǔ bié rén.Bạn đừng luôn dùng lời nói mỉa mai người khác.Xem thêm (3)Chữ trong từ挖wāđào苦kǔđắngTừ cùng chữ:痛苦tòng kǔHSK 3đau đớn艰苦jiān kǔHSK 5khó khăn辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc何苦hé kǔHSK 7hà cớ gì phải bận tâm?吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉ受苦shòu kǔHSK 9chịu khổ挖掘wā juéHSK 9khai quật诉苦sù kǔHSK 9phàn nànTừ cận nghĩa:讽刺fěng cìHSK 7châm biếmTừ trái nghĩa:赞叹zàn tànHSK 9thán phục khen ngợi恭维gōng weiHSK 7khen ngợi