诉苦【訴苦】
[sù kǔ] [诉 苦]
phàn nàn; kêu ca; oán thán
向人倾诉心中的痛苦或怨恨。
他向朋友诉苦,讲述了最近在工作和生活中遇到的种种困难。
tā xiàng péng yǒu sù kǔ, jiǎng shù le zuì jìn zài gōng zuò hé shēng huó zhōng yù dào de zhǒng zhǒng kùn nán.Anh ấy phàn nàn với bạn bè, kể lại những khó khăn đủ loại gặp phải trong công việc và cuộc sống gần đây.