怨叹[yuàn tàn] [怨 叹]Lưu từKhácphàn nàn; cằn nhằnChữ trong từ怨yuànđổ lỗi叹tànthở dàiTừ cùng chữ:感叹gǎn tànHSK 7thở dài (vì cảm xúc)惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên怨恨yuàn hènHSK 9oán giận怨气yuàn qìHSK 9bất bình怨言yuàn yánHSK 9lời phàn nàn赞叹zàn tànHSK 9thán phục khen ngợiTừ cận nghĩa:投诉tóu sùHSK 4phàn nàn抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn埋怨mán yuànHSK 8phàn nàn诉苦sù kǔHSK 9phàn nàn诼zhuóphàn nàn嗔怨chēn yuànphàn nàn诉冤sù yuānphàn nàn发牢骚fā láo sāophàn nàn