诉冤[sù yuān] [诉 冤]Lưu từKhácphàn nàn; xả nỗi oan ứcChữ trong từ诉sùkêu ca冤yuānoan ứcTừ cùng chữ:诉苦sù kǔHSK 9phàn nàn诉讼sù sòngHSK 9tố tụng诉说sù shuōHSK 9kể lạiTừ cận nghĩa:投诉tóu sùHSK 4phàn nàn抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn埋怨mán yuànHSK 8phàn nàn诉苦sù kǔHSK 9phàn nàn诼zhuóphàn nàn嗔怨chēn yuànphàn nàn怨叹yuàn tànphàn nàn发牢骚fā láo sāophàn nàn